regulatory scrutiny
📖 Định nghĩa
-
Kiểm soát quy định; Giám sát quy định
💬 Ví dụ
-
As Apple enters this new chapter, the focus shifts to how Ternus will navigate challenges such as regulatory scrutiny and global economic pressures.
Khi Apple bước vào chương mới này, trọng tâm chuyển sang cách Ternus sẽ vượt qua các thách thức như giám sát quy định và áp lực kinh tế toàn cầu.
-
The fintech startup faced increased regulatory scrutiny after allegations of data privacy breaches surfaced in the media.
Công ty khởi nghiệp công nghệ tài chính đối mặt với sự giám sát quy định gia tăng sau khi các cáo buộc vi phạm quyền riêng tư dữ liệu xuất hiện trên truyền thông.