regulatory review process
📖 Định nghĩa
-
Quy trình xem xét quy định
💬 Ví dụ
-
The pharmaceutical company submitted its new drug application to undergo the rigorous regulatory review process.
Công ty dược phẩm đã nộp đơn xin phê duyệt thuốc mới để trải qua quy trình xem xét quy định nghiêm ngặt.