regulatory pushback

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự phản kháng từ cơ quan quản lý; Sự phản đối quy định

💬 Ví dụ

  1. The fintech startup faced significant regulatory pushback regarding its new automated lending model.

    Công ty khởi nghiệp fintech đã đối mặt với sự phản kháng mạnh mẽ từ cơ quan quản lý liên quan đến mô hình cho vay tự động mới của mình.

  2. The tech industry is preparing for intense regulatory pushback against the proposed data privacy laws.

    Ngành công nghệ đang chuẩn bị cho sự phản đối quy định quyết liệt đối với các luật bảo mật dữ liệu được đề xuất.