regulatory loopholes
📖 Định nghĩa
-
Lỗ hổng quy định
💬 Ví dụ
-
This initiative aims to close regulatory loopholes that allow unlicensed entities to facilitate international investment.
Sáng kiến này nhằm mục đích đóng các lỗ hổng quy định cho phép các thực thể không có giấy phép tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư quốc tế.