regulatory frameworks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. khung pháp lý

💬 Ví dụ

  1. The incident highlighted the need for updated regulatory frameworks in forensic science.

    Sự cố đã làm nổi bật nhu cầu về các khung pháp lý được cập nhật trong khoa học pháp y.