regulatory fragmentation
📖 Định nghĩa
-
Quy định không thống nhất; Kém hiệu quả do khác biệt quy định
💬 Ví dụ
-
Divergent data privacy laws across Asia created regulatory fragmentation for tech companies operating regionally.
Các luật về quyền riêng tư dữ liệu khác nhau trên khắp châu Á đã tạo ra sự phân mảnh về quy định cho các công ty công nghệ hoạt động trong khu vực.
-
This harmonization could create a unified global standard for AI governance, reducing regulatory fragmentation.
Sự hài hòa này có thể tạo ra một tiêu chuẩn toàn cầu thống nhất cho quản trị AI, giúp giảm thiểu sự phân mảnh về quy định.