regulatory crackdown

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự trấn áp quy định

💬 Ví dụ

  1. The government announced a regulatory crackdown on cryptocurrency trading to prevent fraud.

    Chính phủ đã thông báo một cuộc trấn áp quy định đối với việc giao dịch tiền điện tử để ngăn chặn gian lận.