regulatory and ethical concerns
📖 Định nghĩa
-
Vấn đề quản lý và đạo đức; Thách thức tuân thủ và đạo đức
💬 Ví dụ
-
The development of artificial intelligence has raised significant regulatory and ethical concerns regarding data privacy and algorithmic bias.
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đã làm dấy lên những lo ngại đáng kể về quy định và đạo đức liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu và thiên kiến thuật toán.
-
Before launching the new drug trial, the committee reviewed all regulatory and ethical concerns to protect patient safety.
Trước khi khởi động thử nghiệm thuốc mới, ủy ban đã xem xét tất cả các vấn đề về quy định và đạo đức để bảo vệ sự an toàn của bệnh nhân.