regulatory action

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hành động quản lý

💬 Ví dụ

  1. The recovery of obscured cockpit recordings using AI has prompted immediate regulatory action by aviation authorities.

    Việc khôi phục các bản ghi âm buồng lái bị mờ bằng AI đã thúc đẩy hành động quản lý ngay lập tức của các cơ quan hàng không.