regroup

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈgruːp/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    tập hợp lại; xốc lại tinh thần; Phân nhóm lại; nhớ; Tái cơ cấu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: regroups Ngôi 3 số ít: regroups Thì quá khứ: regrouped Phân từ quá khứ: regrouped Phân từ hiện tại: regrouping

Cụm từ cố định

time to regroupregroup and rethinkregroup and refocusregroup and recoverregroup and reorganizeregroup and reassess

Từ phái sinh

regroupingregroupment

Từ đồng nghĩa

reorganizereassemblerallyrecoverreconstituterestructure

Từ trái nghĩa

dispersescatterdisband

Dễ nhầm lẫn

reorganize
EN: 'Reorganize' implies a structural change in arrangement; 'regroup' emphasizes reassembling after a setback or pause.
vi: 'Reorganize' ngụ ý một sự thay đổi cấu trúc trong cách sắp xếp; 'regroup' nhấn mạnh việc tập hợp lại sau một thất bại hoặc tạm dừng.
regroup
EN: Sometimes hyphenated as 're-group' in older texts, but the standard modern spelling is 'regroup' without a hyphen.
vi: Đôi khi được viết có gạch nối là 're-group' trong các văn bản cũ, nhưng cách viết chuẩn hiện đại là 'regroup' không có gạch nối.

Mẹo chính tả

EN: Write 'regroup' as one word without a hyphen; the hyphenated form 're-group' is outdated.
vi: Viết 'regroup' như một từ duy nhất không có gạch nối; dạng có gạch nối 're-group' đã lỗi thời.

💬 Ví dụ

  1. The army retreated to regroup before launching a fresh offensive.

    Quân đội rút lui để tập hợp lại lực lượng trước khi phát động một cuộc tấn công mới.

  2. After losing the first round, the boxer took a moment to regroup and refocus.

    Sau khi thua hiệp đầu tiên, võ sĩ quyền anh đã dành một chút thời gian để xốc lại tinh thần và tập trung lại.

  3. The teacher decided to regroup the students by ability level for the reading exercise.

    Giáo viên quyết định phân nhóm lại học sinh theo trình độ cho bài tập đọc.

  4. When adding 27 and 15, you need to regroup the ones column because 7 plus 5 equals 12.

    Khi cộng 27 và 15, bạn cần nhớ ở hàng đơn vị vì 7 cộng 5 bằng 12.

  5. The company decided to regroup its marketing department to better target younger consumers.

    Công ty quyết định tái cơ cấu bộ phận tiếp thị để nhắm mục tiêu tốt hơn vào người tiêu dùng trẻ tuổi.