regroup
📖 Định nghĩa
-
verb
tập hợp lại; xốc lại tinh thần; Phân nhóm lại; nhớ; Tái cơ cấu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The army retreated to regroup before launching a fresh offensive.
Quân đội rút lui để tập hợp lại lực lượng trước khi phát động một cuộc tấn công mới.
-
After losing the first round, the boxer took a moment to regroup and refocus.
Sau khi thua hiệp đầu tiên, võ sĩ quyền anh đã dành một chút thời gian để xốc lại tinh thần và tập trung lại.
-
The teacher decided to regroup the students by ability level for the reading exercise.
Giáo viên quyết định phân nhóm lại học sinh theo trình độ cho bài tập đọc.
-
When adding 27 and 15, you need to regroup the ones column because 7 plus 5 equals 12.
Khi cộng 27 và 15, bạn cần nhớ ở hàng đơn vị vì 7 cộng 5 bằng 12.
-
The company decided to regroup its marketing department to better target younger consumers.
Công ty quyết định tái cơ cấu bộ phận tiếp thị để nhắm mục tiêu tốt hơn vào người tiêu dùng trẻ tuổi.