regional tensions
📖 Định nghĩa
-
Căng thẳng khu vực; Xung đột và cạnh tranh khu vực; Cản trở hoạt động do xung đột khu vực
💬 Ví dụ
-
The summit was canceled due to escalating regional tensions in the Middle East.
Hội nghị thượng đỉnh đã bị hủy do tình trạng căng thẳng khu vực leo thang ở Trung Đông.
-
Analysts warn that ignoring these regional tensions could lead to broader geopolitical instability.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng việc bỏ qua những căng thẳng khu vực này có thể dẫn đến bất ổn địa chính trị rộng lớn hơn.
-
The Esports World Cup Delayed to 2027 Amid Regional Tensions.
Giải vô địch Esports thế giới bị hoãn đến năm 2027 do căng thẳng khu vực.