regional stability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. An ninh ổn định khu vực; Ổn định kinh tế khu vực

💬 Ví dụ

  1. Spokesperson Maria Zakharova explicitly stated that any inclusion of nuclear capabilities by Japan would constitute a direct threat to regional stability.

    Người phát ngôn Maria Zakharova tuyên bố rõ ràng rằng bất kỳ việc sở hữu năng lực hạt nhân nào của Nhật Bản cũng sẽ cấu thành một mối đe dọa trực tiếp đối với sự ổn định khu vực.

  2. The central bank implemented policies aimed at ensuring regional stability during the financial crisis.

    Ngân hàng trung ương đã thực hiện các chính sách nhằm đảm bảo sự ổn định khu vực trong suốt cuộc khủng hoảng tài chính.