regional split
📖 Định nghĩa
-
Sự chia rẽ khu vực; Phân chia khu vực
💬 Ví dụ
-
The recent regional split has complicated diplomatic efforts in North Africa.
Sự chia rẽ khu vực gần đây đã làm phức tạp các nỗ lực ngoại giao ở Bắc Phi.
-
Algeria cuts ties with UAE in regional split over foreign policy differences.
Algeria cắt đứt quan hệ với Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất do bất đồng về chính sách đối ngoại trong khu vực.