regional solidarity
📖 Định nghĩa
-
Đoàn kết khu vực; Hợp tác và hỗ trợ khu vực
💬 Ví dụ
-
Volunteers are assisting elderly neighbors and those with limited mobility during the evacuation process, highlighting the strength of regional solidarity.
Các tình nguyện viên đang hỗ trợ những người hàng xóm cao tuổi và những người hạn chế về khả năng vận động trong quá trình sơ tán, làm nổi bật sức mạnh của sự đoàn kết khu vực.
-
The member states pledged their regional solidarity by establishing a joint fund to combat climate change impacts.
Các quốc gia thành viên đã cam kết đoàn kết khu vực bằng cách thành lập một quỹ chung để chống lại các tác động của biến đổi khí hậu.