regional security concerns
📖 Định nghĩa
-
Mối quan ngại an ninh khu vực
💬 Ví dụ
-
The summit was convened to address growing regional security concerns.
Hội nghị thượng đỉnh được triệu tập để giải quyết các mối quan ngại an ninh khu vực ngày càng tăng.