regional rivals
📖 Định nghĩa
-
Đối thủ trong vùng; Đối thủ quyền lực vùng
💬 Ví dụ
-
The team’s dynamic playing style and resilience have earned them respect from regional rivals.
Phong cách chơi năng động và sự kiên cường của đội đã giúp họ nhận được sự tôn trọng từ các đối thủ trong vùng.
-
The two neighboring countries have acted as regional rivals for decades.
Hai quốc gia láng giềng đã đóng vai trò là đối thủ khu vực trong nhiều thập kỷ.