regional implications

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hệ quả khu vực

💬 Ví dụ

  1. The new policy has significant regional implications for local economies.

    Chính sách mới có những hệ quả khu vực đáng kể đối với các nền kinh tế địa phương.