regional growth

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự tăng trưởng khu vực; Sự mở rộng khu vực

💬 Ví dụ

  1. The new factory is expected to stimulate regional growth by creating many jobs.

    Nhà máy mới dự kiến sẽ kích thích tăng trưởng khu vực bằng cách tạo ra nhiều việc làm.

  2. Urban sprawl is a direct consequence of rapid regional growth.

    Sự mở rộng đô thị là hệ quả trực tiếp của sự tăng trưởng khu vực nhanh chóng.