regional dynamics

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Động lực khu vực; Thay đổi cục diện quyền lực khu vực; Yếu tố văn hóa xã hội khu vực

💬 Ví dụ

  1. This escalation marks a significant shift in regional dynamics, moving beyond proxy conflicts to direct state-on-state engagement.

    Sự leo thang này đánh dấu một bước chuyển dịch đáng kể trong động lực khu vực, vượt ra ngoài các cuộc xung đột ủy nhiệm sang sự tham gia trực tiếp giữa các quốc gia.

  2. Analysts are closely monitoring the evolving regional dynamics in the South China Sea to predict future trade routes.

    Các nhà phân tích đang theo dõi sát sao những diễn biến khu vực đang thay đổi ở Biển Đông để dự đoán các tuyến thương mại trong tương lai.

  3. Urban planners must account for local regional dynamics when designing new public transportation networks.

    Các nhà quy hoạch đô thị phải tính đến các động lực khu vực địa phương khi thiết kế các mạng lưới giao thông công cộng mới.