regional diplomacy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ngoại giao khu vực

💬 Ví dụ

  1. The severed tie has a significant impact on regional diplomacy.

    Mối quan hệ bị cắt đứt có tác động đáng kể đến ngoại giao khu vực.