regional contagion risks
📖 Định nghĩa
-
Rủi ro lây lan tài chính khu vực; Nguy cơ lây lan khu vực
💬 Ví dụ
-
Investors are closely monitoring regional contagion risks following the sudden collapse of a major banking institution in Southeast Asia.
Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ rủi ro lây lan khu vực sau sự sụp đổ đột ngột của một tổ chức ngân hàng lớn ở Đông Nam Á.
-
Public health officials implemented strict border controls to mitigate regional contagion risks associated with the emerging viral strain.
Các quan chức y tế công cộng đã thực hiện kiểm soát biên giới nghiêm ngặt để giảm thiểu rủi ro lây nhiễm khu vực liên quan đến chủng virus mới nổi.