regional bodies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. các tổ chức khu vực

💬 Ví dụ

  1. Regional bodies are coordinating emergency responses to strengthen border screenings.

    Các tổ chức khu vực đang phối hợp các phản ứng khẩn cấp để tăng cường kiểm tra biên giới.