regional allies
📖 Định nghĩa
-
Đồng minh khu vực; Đối tác khu vực
💬 Ví dụ
-
The treaty was designed to foster closer cooperation among regional allies.
Hiệp ước được thiết kế để thúc đẩy sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa các đồng minh khu vực.
-
The trade agreement benefits all regional allies in the economic zone.
Hiệp định thương mại mang lại lợi ích cho tất cả các đối tác khu vực trong vùng kinh tế.