regimen

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈrɛdʒəmən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    phác đồ điều trị; liệu trình; Chế độ dưỡng sinh; Thủ tục; quy trình; Chính phủ; cai trị; phác đồ điều trị

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: regimens

Cụm từ cố định

strict regimendaily regimentreatment regimenexercise regimenbeauty regimenfollow a regimenskincare regimen

Từ đồng nghĩa

routineregimescheduleprogramplancourse

Dễ nhầm lẫn

regime
EN: 'Regimen' is a systematic plan for health or improvement; 'regime' primarily refers to a government or system of political rule.
vi: 'Regimen' là một kế hoạch có hệ thống cho sức khỏe hoặc sự cải thiện; 'regime' chủ yếu đề cập đến chính phủ hoặc hệ thống cai trị chính trị.
regiment
EN: 'Regiment' is a military unit; 'regimen' is a structured plan or routine, especially medical or health-related.
vi: 'Regiment' là một đơn vị quân đội; 'regimen' là một kế hoạch hoặc thói quen có cấu trúc, đặc biệt liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'regimen' with 'regime' or 'regiment'. 'Regimen' ends in '-men' and refers to a health or lifestyle plan.
vi: Đừng nhầm lẫn 'regimen' với 'regime' hoặc 'regiment'. 'Regimen' kết thúc bằng '-men' và đề cập đến một kế hoạch sức khỏe hoặc lối sống.

💬 Ví dụ

  1. The doctor prescribed a strict regimen of medication and physical therapy for her recovery.

    Bác sĩ kê đơn một phác đồ dùng thuốc và vật lý trị liệu nghiêm ngặt để cô ấy hồi phục.

  2. His daily regimen includes meditation, a cold shower, and a protein-rich breakfast.

    Chế độ hàng ngày của anh ấy bao gồm thiền định, tắm nước lạnh và bữa sáng giàu protein.

  3. The soldiers followed a grueling training regimen that began at five in the morning.

    Các binh sĩ tuân theo một chế độ huấn luyện khắc nghiệt bắt đầu lúc năm giờ sáng.

  4. The philosopher wrote extensively on the regimen of the state and the duties of its rulers.

    Nhà triết học đã viết rất nhiều về thể chế nhà nước và trách nhiệm của các nhà cai trị.

  5. The chemotherapy regimen consisted of three cycles administered over twelve weeks.

    Phác đồ hóa trị bao gồm ba chu kỳ được thực hiện trong mười hai tuần.