regenerate
📖 Định nghĩa
-
verb
tái tạo; tái sinh; Tái tạo; Tái sinh tâm linh; Tái sinh; Khuếch đại tái sinh; tái tạo nhiệt
-
adjective
được tái tạo; tái sinh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The city council plans to regenerate the old industrial district into a vibrant cultural hub.
Hội đồng thành phố dự định tái tạo khu công nghiệp cũ thành một trung tâm văn hóa sôi động.
-
The government invested billions to regenerate the declining economy.
Chính phủ đã đầu tư hàng tỷ để tái sinh nền kinh tế đang suy thoái.
-
A starfish can regenerate a lost arm over the course of several months.
Sao biển có thể tái tạo lại cánh tay bị mất trong vòng vài tháng.
-
He felt that his faith had regenerated him after years of moral decline.
Anh ấy cảm thấy đức tin của mình đã tái sinh anh ấy sau nhiều năm suy thoái đạo đức.
-
The catalyst can be regenerated by heating it to a high temperature.
Chất xúc tác có thể được tái sinh bằng cách nung nóng ở nhiệt độ cao.
-
The regenerative receiver uses positive feedback to regenerate weak radio signals.
Máy thu tái sinh sử dụng phản hồi dương để tái tạo các tín hiệu vô tuyến yếu.
-
The gas turbine regenerates heat from its exhaust to preheat incoming air.
Tuabin khí thu hồi nhiệt từ khí thải để làm nóng không khí đầu vào.
-
The regenerate tissue was indistinguishable from the original.
Mô được tái tạo không thể phân biệt với mô gốc.
-
The regenerate soul finds peace in divine grace.
Linh hồn được tái sinh tìm thấy bình an trong ân sủng thần thánh.