refutes

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /rɪˈfjuːts/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    bác bỏ; phản bác

💬 Ví dụ

  1. The evidence refutes the claim.

    Bằng chứng bác bỏ tuyên bố.

  2. She refutes the rumor.

    Cô ấy phản bác tin đồn.