refreshingly

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈfrɛʃɪŋliː/

📖 Định nghĩa

  1. adverb
    một cách tươi mới

💬 Ví dụ

  1. The weather was refreshingly cool.

    Thời tiết mát mẻ dễ chịu.