reform uk

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đảng cánh hữu Anh; Cải cách Vương quốc Anh

💬 Ví dụ

  1. Reform UK gained many seats in the recent election.

    Reform UK đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử gần đây.

  2. The new government aims to reform UK healthcare.

    Chính phủ mới nhằm cải cách hệ thống y tế của Vương quốc Anh.