reform uk
📖 Định nghĩa
-
Đảng cánh hữu Anh; Cải cách Vương quốc Anh
💬 Ví dụ
-
Reform UK gained many seats in the recent election.
Reform UK đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử gần đây.
-
The new government aims to reform UK healthcare.
Chính phủ mới nhằm cải cách hệ thống y tế của Vương quốc Anh.