reflective
📖 Định nghĩa
-
adjective
phản xạ; suy tư; phản quang; phản ánh; phản tư; phản xạ; phản chiếu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The reflective surface of the lake mirrored the mountains perfectly.
Bề mặt phản xạ của hồ nước đã chiếu bóng những ngọn núi một cách hoàn hảo.
-
She sat in a reflective mood, pondering the events of the past year.
Cô ấy ngồi trong tâm trạng suy tư, ngẫm nghĩ về những sự kiện của năm qua.
-
Cyclists should wear reflective vests when riding at night.
Người đi xe đạp nên mặc áo phản quang khi đi vào ban đêm.
-
The survey results are reflective of public opinion on the issue.
Kết quả khảo sát phản ánh ý kiến công chúng về vấn đề này.
-
The teacher kept a reflective journal to improve her pedagogical methods.
Cô giáo đã viết nhật ký phản tư để cải thiện phương pháp sư phạm của mình.
-
The Hubble Space Telescope is a reflective telescope with a 2.4-meter primary mirror.
Kính viễn vọng không gian Hubble là một kính viễn vọng phản xạ có gương chính đường kính 2,4 mét.
-
Java is a reflective language that allows programs to inspect their own classes and methods.
Java là một ngôn ngữ phản chiếu cho phép các chương trình kiểm tra các lớp và phương thức của chính chúng.