reenter

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈɪntɜr/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    tái gia nhập; Tái nhập khí quyển; nhập lại; trở lại; vào lại; đăng ký lại; tái chiếm hữu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: reenters Thì quá khứ: reentered Phân từ quá khứ: reentered Phân từ hiện tại: reentering

Cụm từ cố định

reenter the marketreenter the workforcereenter the roomreenter societyreenter the atmosphere

Từ phái sinh

reentryreentrancereentrant

Từ đồng nghĩa

returnrejoincome backgo back in

Từ trái nghĩa

exitleavedepart

Dễ nhầm lẫn

re-enter
EN: 're-enter' is simply the hyphenated spelling variant of 'reenter'; both are correct, with the hyphenated form more common in British English.
vi: 're-enter' chỉ đơn giản là biến thể chính tả có gạch nối của 'reenter'; cả hai đều đúng, trong đó dạng có gạch nối phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
reentry
EN: 'reentry' is the noun form meaning the act of reentering; 'reenter' is the verb.
vi: 'reentry' là dạng danh từ mang nghĩa hành động bước vào lại; 'reenter' là động từ.

Mẹo chính tả

EN: Can be spelled 'reenter' or 're-enter' (hyphenated). The hyphenated form is preferred in British English and by many style guides to avoid the double 'e' looking awkward.
vi: Có thể được viết là 'reenter' hoặc 're-enter' (có gạch nối). Dạng có gạch nối được ưa chuộng trong tiếng Anh Anh và bởi nhiều hướng dẫn phong cách để tránh cảm giác hai chữ 'e' liền kề trông kỳ quặc.

💬 Ví dụ

  1. After studying abroad for two years, she decided to reenter the workforce.

    Sau hai năm du học nước ngoài, cô quyết định quay lại thị trường lao động.

  2. The capsule will reenter the atmosphere at an angle of approximately seven degrees.

    Tàu con nhộng sẽ tái nhập khí quyển ở góc khoảng bảy độ.

  3. You will need to reenter your password if the session has timed out.

    Bạn sẽ cần nhập lại mật khẩu nếu phiên đã hết thời gian.

  4. The retired champion announced plans to reenter professional boxing.

    Nhà vô địch đã giải nghệ tuyên bố kế hoạch quay lại quyền anh chuyên nghiệp.

  5. He stepped outside for a breath of fresh air and then reentered the office.

    Anh ấy bước ra ngoài hít thở không khí trong lành rồi quay lại văn phòng.

  6. The clerk had to reenter the transaction after discovering a clerical error.

    Nhân viên phải nhập lại giao dịch sau khi phát hiện lỗi ghi chép.

  7. The landlord sought to reenter the premises after the tenant failed to pay rent for three months.

    Chủ nhà đã tìm cách lấy lại quyền sở hữu bất động sản sau khi người thuê không trả tiền thuê trong ba tháng.