reenter
📖 Định nghĩa
-
verb
tái gia nhập; Tái nhập khí quyển; nhập lại; trở lại; vào lại; đăng ký lại; tái chiếm hữu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
After studying abroad for two years, she decided to reenter the workforce.
Sau hai năm du học nước ngoài, cô quyết định quay lại thị trường lao động.
-
The capsule will reenter the atmosphere at an angle of approximately seven degrees.
Tàu con nhộng sẽ tái nhập khí quyển ở góc khoảng bảy độ.
-
You will need to reenter your password if the session has timed out.
Bạn sẽ cần nhập lại mật khẩu nếu phiên đã hết thời gian.
-
The retired champion announced plans to reenter professional boxing.
Nhà vô địch đã giải nghệ tuyên bố kế hoạch quay lại quyền anh chuyên nghiệp.
-
He stepped outside for a breath of fresh air and then reentered the office.
Anh ấy bước ra ngoài hít thở không khí trong lành rồi quay lại văn phòng.
-
The clerk had to reenter the transaction after discovering a clerical error.
Nhân viên phải nhập lại giao dịch sau khi phát hiện lỗi ghi chép.
-
The landlord sought to reenter the premises after the tenant failed to pay rent for three months.
Chủ nhà đã tìm cách lấy lại quyền sở hữu bất động sản sau khi người thuê không trả tiền thuê trong ba tháng.