reels
🇺🇸 /ˈriːlz/
📖 Định nghĩa
-
verb
lắc; xoay
-
noun
cuộn phim; cuộn băng
💬 Ví dụ
-
The camera reels through the city.
Máy quay xoay qua thành phố.
-
He bought a reel of film.
Anh ấy mua cuộn phim.