redirect

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌriːdɜrˈɛkt/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    định tuyến lại; chuyển tiếp; Chuyển hướng; hỏi lại nhân chứng
  2. noun
    chuyển hướng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: redirects Ngôi 3 số ít: redirects Thì quá khứ: redirected Phân từ quá khứ: redirected Phân từ hiện tại: redirecting

Cụm từ cố định

redirect trafficredirect attentionredirect resourcesredirect toURL redirectredirect a call

Từ phái sinh

redirectionredirector

Từ đồng nghĩa

reroutedivertdeflectchannelrechannelrepoint

Từ trái nghĩa

maintaincontinue

Dễ nhầm lẫn

reroute
EN: 'Re-route' specifically implies changing a physical path or route, while 'redirect' is broader and can apply to abstract things like attention, resources, or data.
vi: 'Re-route' cụ thể ám chỉ việc thay đổi một con đường hoặc tuyến vật lý, trong khi 'redirect' rộng hơn và có thể áp dụng cho các thứ trừu tượng như sự chú ý, tài nguyên hoặc dữ liệu.
forward
EN: 'Forward' implies passing something onward to a new recipient, while 'redirect' implies changing the intended destination or course entirely.
vi: 'Forward' ám chỉ việc chuyển tiếp thứ gì đó đến người nhận mới, trong khi 'redirect' ám chỉ việc thay đổi hoàn toàn điểm đến hoặc hướng dự định.

Mẹo chính tả

EN: Write 'redirect' as one word without a hyphen; the hyphenated form 're-direct' is nonstandard.
vi: Viết 'redirect' là một từ không có dấu gạch ngang; dạng có dấu gạch ngang 're-direct' không phải là chuẩn.

💬 Ví dụ

  1. The police redirected traffic away from the accident scene to prevent further congestion.

    Cảnh sát đã điều hướng giao thông tránh xa hiện trường vụ tai nạn để ngăn ngừa tắc nghẽn thêm.

  2. Please redirect all my mail to my new address after I move.

    Xin vui lòng chuyển tiếp tất cả thư từ của tôi đến địa chỉ mới sau khi tôi chuyển nhà.

  3. The old website URL will redirect visitors to the new domain automatically.

    URL trang web cũ sẽ tự động chuyển hướng người dùng đến tên miền mới.

  4. The attorney was given permission to redirect the witness to clarify her earlier testimony.

    Luật sư được phép hỏi lại nhân chứng để làm rõ lời khai trước đó của cô ấy.

  5. We set up a 301 redirect so that search engines would recognize the page had permanently moved.

    Chúng tôi thiết lập chuyển hướng 301 để các công cụ tìm kiếm nhận ra rằng trang đã được di chuyển vĩnh viễn.