redemption
📖 Định nghĩa
-
noun
Chuộc lại; Sự cứu chuộc; chuộc tội; đền bù; Hoàn trả; chuộc hồi; Đổi; Chuộc lại; Mua lại; Điểm cộng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The redemption of the pawned jewelry required a substantial payment.
Việc chuộc lại món đồ trang sức cầm cố đòi hỏi một khoản thanh toán đáng kể.
-
The sermon focused on the theme of redemption through faith and grace.
Bài giảng tập trung vào chủ đề cứu chuộc qua đức tin và ân sủng.
-
After years of criminal behavior, he sought redemption by volunteering at a community shelter.
Sau nhiều năm hành vi phạm tội, anh ấy tìm kiếm sự chuộc tội bằng cách làm tình nguyện tại một nơi trú ẩn cộng đồng.
-
The government announced the early redemption of its ten-year treasury bonds.
Chính phủ thông báo mua lại sớm các trái phiếu kho bạc mười năm của mình.
-
The store allows redemption of loyalty points for discounts on future purchases.
Cửa hàng cho phép đổi điểm thành viên để giảm giá cho các lần mua trong tương lai.
-
The homeowner exercised his right of redemption before the foreclosure sale was finalized.
Chủ nhà đã thực hiện quyền chuộc lại trước khi việc bán đấu giá cưỡng chế được hoàn tất.
-
The company's redemption of its own shares from the open market boosted investor confidence.
Việc công ty mua lại cổ phiếu của chính mình từ thị trường mở đã tăng cường niềm tin của nhà đầu tư.
-
The film's only redemption was its stunning cinematography.
Điều duy nhất cứu vãn bộ phim là kỹ thuật quay phim ngoạn mục của nó.