redefined

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːdɪˈfaɪnd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    định nghĩa lại
  2. adjective
    đã được định nghĩa lại

💬 Ví dụ

  1. The term was redefined.

    Thuật ngữ đó đã được định nghĩa lại.

  2. A redefined role.

    Một vai trò đã được định nghĩa lại.