redefine
📖 Định nghĩa
-
verb
định nghĩa lại; định nghĩa lại; Định nghĩa lại; định nghĩa lại; định nghĩa lại
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The committee decided to redefine the term 'sustainability' to include social equity.
Ủy ban đã quyết định định nghĩa lại thuật ngữ 'bền vững' để bao gồm công bằng xã hội.
-
The invention of the smartphone redefined how people communicate with each other.
Sự ra đời của điện thoại thông minh đã định nghĩa lại cách mọi người giao tiếp với nhau.
-
The programmer redefined the constant MAX_SIZE to accommodate the new data requirements.
Nhà lập trình đã định nghĩa lại hằng số MAX_SIZE để phù hợp với các yêu cầu dữ liệu mới.
-
The treaty redefined the borders between the two nations after decades of dispute.
Hiệp ước đã định nghĩa lại biên giới giữa hai quốc gia sau nhiều thập kỷ tranh chấp.
-
After retiring from sports, she redefined herself as a successful businesswoman.
Sau khi nghỉ hưu khỏi thể thao, bà đã định nghĩa lại bản thân là một nữ doanh nhân thành đạt.