red cards
📖 Định nghĩa
-
một thẻ đỏ được đưa cho cầu thủ vì hành vi nghiêm trọng; một cảnh báo hoặc sa thải trong các bối cảnh khác nhau
💬 Ví dụ
-
The referee showed him a red card for kicking the opponent.
Trọng tài đã đưa cho anh ấy một thẻ đỏ vì đã đá vào đối thủ.
-
He received a red card in the meeting for his rude behavior.
Anh ấy nhận được một thẻ đỏ trong cuộc họp vì hành vi thô lỗ của mình.