recurrence

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /rɪˈkɜrəns/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tái phát; Tái phát; đệ quy

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: recurrences

Cụm từ cố định

recurrence ofprevent recurrencerecurrence ratehigh recurrencerisk of recurrence

Từ phái sinh

recurrecurrentrecurrentlyrecurrency

Từ đồng nghĩa

reoccurrencerepetitionreturnreappearancerelapseresurgence

Dễ nhầm lẫn

reoccurrence
EN: 'Reoccurrence' is a less standard variant; 'recurrence' is the preferred and more widely accepted form.
vi: 'Reoccurrence' là một biến thể ít chuẩn hơn; 'recurrence' là dạng được ưu tiên và chấp nhận rộng rãi hơn.
recurrency
EN: 'Recurrency' is a rare and largely obsolete synonym; 'recurrence' is the standard modern term.
vi: 'Recurrency' là một từ đồng nghĩa hiếm và phần lớn đã lỗi thời; 'recurrence' là thuật ngữ hiện đại tiêu chuẩn.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'r' in 'recurrence' (re-cur-rence), reflecting the double 'r' in the verb 'recur'.
vi: Nhớ có chữ 'r' kép trong 'recurrence' (re-cur-rence), phản ánh chữ 'r' kép trong động từ 'recur'.

💬 Ví dụ

  1. The doctor warned him about the recurrence of the infection.

    Bác sĩ cảnh báo ông về việc tái phát nhiễm trùng.

  2. The recurrence of her symptoms required a new course of treatment.

    Các triệu chứng của cô ấy tái phát nên cần một liệu trình điều trị mới.

  3. The Fibonacci sequence is defined by the recurrence F(n) = F(n-1) + F(n-2).

    Dãy Fibonacci được xác định bởi công thức truy hồi F(n) = F(n-1) + F(n-2).