recovery teams

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đội tìm kiếm và cứu hộ; Đội ngũ khôi phục dữ liệu

💬 Ví dụ

  1. After the plane crashed into the ocean, recovery teams were dispatched to locate the black box and the passengers.

    Sau khi máy bay rơi xuống đại dương, các đội cứu hộ đã được cử đi để tìm kiếm hộp đen và hành khách.

  2. When the server crashed, the IT recovery teams restored the backup data within minutes.

    Khi máy chủ bị lỗi, các đội ngũ phục hồi CNTT đã khôi phục dữ liệu sao lưu trong vòng vài phút.