recovery protocols
📖 Định nghĩa
-
Quy trình khôi phục hệ thống; Kế hoạch dự phòng rủi ro dự án; Quy trình cứu hộ khẩn cấp
💬 Ví dụ
-
The IT department activated the recovery protocols immediately after the server crash.
Bộ phận IT đã kích hoạt các giao thức khôi phục ngay sau khi máy chủ bị lỗi.
-
With these insights, the company aims to refine its recovery protocols, accelerating progress toward ambitious goals including lunar landings and eventual Mars colonization.
Với những hiểu biết này, công ty đặt mục tiêu hoàn thiện các quy trình phục hồi, nhằm đẩy nhanh tiến độ hướng tới các mục tiêu đầy tham vọng bao gồm đổ bộ lên mặt trăng và cuối cùng là thuộc địa hóa sao Hỏa.
-
The city government reviewed the recovery protocols following the hurricane.
Chính quyền thành phố đã xem xét các quy trình phục hồi sau cơn bão.