recovery attempt
📖 Định nghĩa
-
nỗ lực thu hồi; nỗ lực hồi phục
💬 Ví dụ
-
The mission encountered a significant setback during the recovery attempt of the booster.
Nhiệm vụ đã gặp phải một trở ngại đáng kể trong nỗ lực thu hồi động cơ đẩy.
-
The patient made a brave recovery attempt after the surgery.
Bệnh nhân đã có một nỗ lực hồi phục dũng cảm sau ca phẫu thuật.