record-breaking viewership numbers
📖 Định nghĩa
-
Số lượng người xem kỷ lục
💬 Ví dụ
-
The championship game attracted record-breaking viewership numbers across all streaming platforms.
Trận đấu vô địch đã thu hút số lượng người xem kỷ lục trên tất cả các nền tảng phát trực tuyến.