record-breaking viewership numbers

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Số lượng người xem kỷ lục

💬 Ví dụ

  1. The championship game attracted record-breaking viewership numbers across all streaming platforms.

    Trận đấu vô địch đã thu hút số lượng người xem kỷ lục trên tất cả các nền tảng phát trực tuyến.