record-breaking funding event

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự kiện huy động vốn kỷ lục

💬 Ví dụ

  1. The startup's record-breaking funding event attracted investors from all over the world.

    Sự kiện huy động vốn kỷ lục của startup đã thu hút các nhà đầu tư từ khắp nơi trên thế giới.