record-breaking
📖 Định nghĩa
-
adjective
phá kỷ lục
💬 Ví dụ
-
Broadcasters reported record-breaking viewership numbers during the inaugural broadcast.
Các đài truyền hình đã báo cáo lượng người xem phá kỷ lục trong buổi phát sóng đầu tiên.