record highs

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mức cao kỷ lục

💬 Ví dụ

  1. Gold prices reached record highs due to global economic uncertainty.

    Giá vàng đã đạt mức cao kỷ lục do sự bất ổn kinh tế toàn cầu.