record highs
📖 Định nghĩa
-
Mức cao kỷ lục
💬 Ví dụ
-
Gold prices reached record highs due to global economic uncertainty.
Giá vàng đã đạt mức cao kỷ lục do sự bất ổn kinh tế toàn cầu.
Gold prices reached record highs due to global economic uncertainty.
Giá vàng đã đạt mức cao kỷ lục do sự bất ổn kinh tế toàn cầu.