reconstructed files
📖 Định nghĩa
-
Tệp được khôi phục; Hồ sơ được tái lập
💬 Ví dụ
-
The IT specialist successfully recovered the reconstructed files from the damaged hard drive.
Chuyên gia CNTT đã khôi phục thành công các tệp được khôi phục từ ổ cứng bị hỏng.
-
The rapid dissemination of these reconstructed files triggered an immediate response from the NTSB.
Sự phổ biến nhanh chóng của các hồ sơ được tái lập này đã kích hoạt phản ứng tức thì từ NTSB.