reconstructed

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌriːkəˈnstrʌktɪd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    tái tạo
  2. adjective
    tái tạo

💬 Ví dụ

  1. The house was reconstructed.

    Ngôi nhà được tái tạo.

  2. A reconstructed image.

    Hình ảnh được tái tạo.