reconciliation
📖 Định nghĩa
-
noun
hòa giải; hòa giải; đối chiếu ngân hàng; Bí tích hòa giải; sự cam chịu; Điều hòa lập pháp
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
After years of silence, the two brothers finally achieved reconciliation.
Sau nhiều năm im lặng, hai anh em cuối cùng đã hòa giải.
-
The reconciliation of science and religion has been a topic of philosophical debate for centuries.
Sự hòa giải giữa khoa học và tôn giáo đã là chủ đề tranh luận triết học trong nhiều thế kỷ.
-
The accountant performed a bank reconciliation at the end of each month to identify discrepancies.
Kế toán viên thực hiện đối chiếu ngân hàng vào cuối mỗi tháng để phát hiện sai lệch.
-
The priest administered the sacrament of reconciliation to the penitent.
Linh mục đã ban bí tích hòa giải cho hối nhân.
-
She felt a quiet reconciliation with her fate after the diagnosis.
Sau khi được chẩn đoán, cô cảm thấy bình thản chấp nhận số phận của mình.
-
The reconciliation committee met to resolve the differences between the House and Senate versions of the bill.
Ủy ban điều hòa đã họp để giải quyết những khác biệt giữa các phiên bản dự luật của Hạ viện và Thượng viện.