recognized as
📖 Định nghĩa
-
được công nhận là
💬 Ví dụ
-
She is recognized as an expert in the field.
Cô ấy được công nhận là chuyên gia trong lĩnh vực này.
She is recognized as an expert in the field.
Cô ấy được công nhận là chuyên gia trong lĩnh vực này.