reclaim

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /rɪˈkleɪm/ 🇺🇸 /riːˈkleɪm/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    lấy lại; khai hoang; cải tạo; Thu hồi; Huấn luyện diều hâu; gọi lại; phản đối
  2. noun
    phục hồi

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: reclaims Thì quá khứ: reclaimed Phân từ quá khứ: reclaimed Phân từ hiện tại: reclaiming

Cụm từ cố định

reclaim landreclaim territoryreclaim materialsreclaim one's dignityreclaim spacereclaim waste

Từ phái sinh

reclamationreclaimablereclaimedunreclaimed

Từ đồng nghĩa

recoverretrieverecoupregainrehabilitaterecycle

Từ trái nghĩa

abandonforfeitsurrender

Dễ nhầm lẫn

recover
EN: 'Recover' is broader (regain health, find lost items); 'reclaim' implies actively taking back something from a state of loss or waste.
vi: 'Recover' mang nghĩa rộng hơn (khôi phục sức khỏe, tìm lại đồ mất); 'reclaim' hàm ý chủ động lấy lại thứ gì đó từ trạng thái mất mát hoặc lãng phí.
recycle
EN: 'Recycle' specifically means processing used materials into new products; 'reclaim' can mean recovering land, rights, or materials more broadly.
vi: 'Recycle' cụ thể có nghĩa là xử lý vật liệu đã qua sử dụng thành sản phẩm mới; 'reclaim' có thể có nghĩa rộng hơn là thu hồi đất đai, quyền lợi hoặc vật liệu.
reclamation
EN: 'Reclamation' is the noun form referring to the process or act; 'reclaim' is the verb.
vi: 'Reclamation' là dạng danh từ chỉ quá trình hoặc hành động; 'reclaim' là động từ.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues; simply 're-' + 'claim'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến; chỉ cần 're-' + 'claim'.

💬 Ví dụ

  1. She went to the airport to reclaim her luggage from the lost and found.

    Cô ấy đã đến sân bay để lấy lại hành lý của mình từ phòng tìm đồ thất lạc.

  2. The government plans to reclaim thousands of acres of marshland for agricultural use.

    Chính phủ dự định khai hoang hàng nghìn mẫu đất đầm lầy để sử dụng cho nông nghiệp.

  3. The charity works to reclaim young people from a life of crime.

    Tổ chức từ thiện làm việc để cứu những người trẻ khỏi cuộc sống tội phạm.

  4. The factory reclaims metals from old electronic devices.

    Nhà máy thu hồi kim loại từ các thiết bị điện tử cũ.

  5. The falconer spent weeks trying to reclaim the young hawk.

    Người săn chim ưng đã dành nhiều tuần để thuần hóa con chim ưng non.

  6. The general reclaimed his troops from the frontier.

    Vị tướng đã gọi lại quân đội của ông ấy từ biên giới.

  7. The citizens reclaimed against the unjust tax imposed by the crown.

    Công dân đã phản đối khoản thuế bất công do vương triều áp đặt.

  8. The reclaim of the wetlands took over a decade to complete.

    Việc phục hồi vùng đất ngập nước mất hơn một thập kỷ để hoàn thành.