recent victories
📖 Định nghĩa
-
Những chiến thắng gần đây; Thành tựu gần đây
💬 Ví dụ
-
The team celebrated their recent victories with a parade through the city center.
Đội đã ăn mừng những chiến thắng gần đây bằng một cuộc diễu hành qua trung tâm thành phố.
-
These recent victories in the election campaign shifted public opinion significantly.
Những chiến thắng gần đây trong chiến dịch tranh cử đã làm thay đổi đáng kể dư luận.