recent victories

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Những chiến thắng gần đây; Thành tựu gần đây

💬 Ví dụ

  1. The team celebrated their recent victories with a parade through the city center.

    Đội đã ăn mừng những chiến thắng gần đây bằng một cuộc diễu hành qua trung tâm thành phố.

  2. These recent victories in the election campaign shifted public opinion significantly.

    Những chiến thắng gần đây trong chiến dịch tranh cử đã làm thay đổi đáng kể dư luận.